Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Marseille hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Balerdi
0 - 1 Amine Gouiri
Luis Henrique Tomaz de Lima
Quentin Merlin
1 - 2 Mason Greenwood
Mason Greenwood
Luiz Felipe Ramos Marchi
1 - 3 Amine Gouiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 12 | 6.58 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 53 | 6.39 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 7.05 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 32 | 7.13 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 5.45 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 36 | 6.23 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 42 | 7.26 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 1 | 75 | 6.83 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 51 | 5.99 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 53 | 6.51 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 33 | 7.96 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 2 | 38 | 6.96 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 2 | 61 | 6.16 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 43 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ