Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Le Havre vs Monaco, 01h00 ngày 25/01

Vòng 19
01:00 ngày 25/01/2026
Le Havre
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Monaco
Địa điểm: Stade Oceane
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.98
-0.5
0.90
O 2.75
0.87
U 2.75
0.99
1
3.75
X
3.90
2
1.90
Hiệp 1
+0.25
0.82
-0.25
1.06
O 1.25
1.07
U 1.25
0.81

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Monaco hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Monaco tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Monaco

Le Havre Le Havre
Phút
Monaco Monaco
21'
match yellow.png Kassoum Ouattara
29'
match change Eric Dier
Ra sân: Wout Faes
36'
match var Kassoum Ouattara No penalty (VAR xác nhận)
Issa Soumare
Ra sân: Mbwana Samatta
match change
46'
57'
match change Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Kassoum Ouattara
57'
match change Anssumane Fati Vieira
Ra sân: George Ilenikhena
Noam Jacquet
Ra sân: Felix Mambimbi
match change
65'
Sofiane Boufal
Ra sân: Kenny Quetant
match change
65'
Enzo Koffi
Ra sân: Yanis Zouaoui
match change
66'
71'
match change Jordan Teze
Ra sân: Eric Dier
78'
match yellow.png Folarin Balogun
85'
match yellow.png Thilo Kehrer
Yassine Kechta
Ra sân: Rassoul Ndiaye
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Monaco

Le Havre Le Havre
Monaco Monaco
match ok
Giao bóng trước
7
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
20
5
 
Phạt góc
 
6
20
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
30
 
Đánh đầu
 
28
2
 
Cứu thua
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
14
36
 
Long pass
 
33
4
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
7
18
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
5
21
 
Ném biên
 
18
346
 
Số đường chuyền
 
404
77%
 
Chuyền chính xác
 
84%
87
 
Pha tấn công
 
112
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
21
 
Số quả tạt chính xác
 
19
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
28
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Enzo Koffi
17
Sofiane Boufal
8
Yassine Kechta
45
Issa Soumare
20
Noam Jacquet
32
Timothee Pembele
78
Daren Nbenbege Mosengo
13
Fode Doucoure
50
Paul Argney
Le Havre Le Havre 4-3-1-2
4-2-2-2 Monaco Monaco
77
Mpasi
18
Zouaoui
15
Seko
93
Sangante
7
Nego
14
Ndiaye
19
Gourna-D...
26
Ebonog
10
Mambimbi
33
Quetant
25
Samatta
16
Kohn
20
Ouattara
5
Kehrer
25
Faes
12
Silva
15
Camara
6
Lado
11
Akliouch...
10
Golovin
19
Ilenikhe...
9
Balogun

Substitutes

2
Vanderson de Oliveira Campos
4
Jordan Teze
31
Anssumane Fati Vieira
3
Eric Dier
50
Yann Lienard
21
Lucas Michal
23
Aladji Bamba
29
Paris Brunner
14
Mika Bierith
Đội hình dự bị
Le Havre Le Havre
Enzo Koffi 27
Sofiane Boufal 17
Yassine Kechta 8
Issa Soumare 45
Noam Jacquet 20
Timothee Pembele 32
Daren Nbenbege Mosengo 78
Fode Doucoure 13
Paul Argney 50
Le Havre Monaco
2 Vanderson de Oliveira Campos
4 Jordan Teze
31 Anssumane Fati Vieira
3 Eric Dier
50 Yann Lienard
21 Lucas Michal
23 Aladji Bamba
29 Paris Brunner
14 Mika Bierith

Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Monaco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua
2.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11 Phạm lỗi 16
4.67 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 2
46% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.5
3.7 Sút trúng cầu môn 5.5
12.9 Phạm lỗi 13.6
5.5 Phạt góc 5.4
1.7 Thẻ vàng 1.9
48.5% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Le Havre (21trận)
Chủ Khách
Monaco (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
5
HT-H/FT-T
1
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
2
2
HT-B/FT-H
3
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
3
2
HT-B/FT-B
2
0
1
3

Le Havre Le Havre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Loic Nego Hậu vệ cánh phải 1 0 0 40 28 70% 2 1 63 6.73
17 Sofiane Boufal Tiền vệ công 0 0 1 9 5 55.56% 4 0 20 6.22
77 Lionel Mpasi Thủ môn 0 0 0 40 31 77.5% 0 0 44 6.77
25 Mbwana Samatta Tiền đạo cắm 1 0 0 8 5 62.5% 0 2 19 6.34
15 Ayumu Seko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 32 6.8
10 Felix Mambimbi Cánh trái 0 0 1 17 11 64.71% 1 1 25 6.49
14 Rassoul Ndiaye Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 41 34 82.93% 6 0 62 6.82
45 Issa Soumare Cánh trái 0 0 1 13 13 100% 1 2 23 6.92
19 Lucas Gourna-Douath Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 25 83.33% 0 1 44 6.98
93 Arouna Sangante Trung vệ 0 0 0 35 25 71.43% 0 2 56 7.52
8 Yassine Kechta Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
26 Simon Ebonog Tiền vệ trụ 2 0 0 29 23 79.31% 1 2 47 6.4
18 Yanis Zouaoui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 22 73.33% 3 0 48 6.43
20 Noam Jacquet Forward 1 1 0 4 4 100% 0 2 13 6.51
27 Enzo Koffi Forward 0 0 0 9 5 55.56% 2 1 25 6.27
33 Kenny Quetant Forward 1 0 1 15 10 66.67% 1 4 24 6.55

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Eric Dier Trung vệ 0 0 0 18 17 94.44% 0 1 24 6.58
10 Aleksandr Golovin Tiền vệ công 1 0 1 34 28 82.35% 2 0 48 6.35
5 Thilo Kehrer Trung vệ 0 0 0 45 40 88.89% 0 3 53 6.66
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 37 31 83.78% 0 1 51 6.91
25 Wout Faes Trung vệ 0 0 0 8 8 100% 0 1 10 6.5
12 Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 0 53 41 77.36% 8 0 80 6.55
16 Philipp Kohn Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 23 6.52
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 17 6.28
31 Anssumane Fati Vieira Cánh trái 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 19 5.96
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 2 2 1 12 8 66.67% 2 2 27 6.26
2 Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 21 87.5% 2 1 40 7.22
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 2 0 1 46 42 91.3% 0 0 63 6.58
20 Kassoum Ouattara Hậu vệ cánh trái 1 0 0 26 21 80.77% 1 0 54 7.17
19 George Ilenikhena Tiền đạo cắm 2 0 0 9 6 66.67% 0 1 18 6.02
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 1 0 1 51 39 76.47% 4 1 69 6.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ