Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Monaco hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kassoum Ouattara
Eric Dier
Kassoum Ouattara No penalty (VAR xác nhận)
Vanderson de Oliveira Campos
Anssumane Fati Vieira
Jordan Teze
Folarin Balogun
Thilo Kehrer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 63 | 6.73 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 77 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 6.34 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 62 | 6.82 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 2 | 23 | 6.92 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.98 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 56 | 7.52 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 20 | Noam Jacquet | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.51 | |
| 27 | Enzo Koffi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 33 | Kenny Quetant | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 4 | 24 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 53 | 6.66 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 8 | 0 | 80 | 6.55 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 27 | 6.26 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 40 | 7.22 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 63 | 6.58 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 54 | 7.17 | |
| 19 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.02 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 1 | 69 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ