Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Monaco hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takumi Minamino
Elmutasem El Masrati
1 - 1 Mika Bierith
Krepin Diatta
Jordan Teze
Folarin Balogun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 55 | 6.63 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 24 | 6.89 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 63 | 6.63 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 31 | 7.11 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.77 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 21 | 52.5% | 4 | 11 | 63 | 7.06 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 62 | 8 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 81 | 6.4 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 3 | 2 | 77 | 6.42 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 6 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 6 | 71 | 7.23 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 38 | 7.52 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 55 | 41 | 74.55% | 9 | 2 | 100 | 7.12 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 8 | 0 | 73 | 7.05 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 17 | 6 | 35.29% | 2 | 1 | 31 | 7.43 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 56 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ