Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Nantes hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Saidou Sow
Sorba Thomas
2 - 2 Moses Simon
Sorba Thomas
Louis Leroux
Nicolas Pallois
Elia Meschack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 20 | 6.75 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 63 | 6.89 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 64 | 7.77 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 72 | 6.86 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 3 | 41 | 6.58 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 2 | 59 | 7.26 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 68 | 6.87 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 31 | 6.22 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 10 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 64 | 6.46 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 61 | 6.62 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 6.46 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 17 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 35 | 7.33 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 78 | 6.79 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 27 | 6.69 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ