Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Nice hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Sanson
Melvin Bard
Romain Perraud
Aliou Balde
Alexis Claude Maurice
Tom Louchet
Dante Bonfim Costa
Jean-Clair Todibo
3 - 1 Tom Louchet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 7.24 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 8.16 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 7.37 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 16 | 6.54 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 70 | 6.34 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 33 | 6.06 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 4.89 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 60 | 5.8 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 38 | 5.89 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 48 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ