Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Nice hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gaetan Laborde
0 - 2 Etienne Youte Kinkoue(OW)
Melvin Bard
Sofiane Diop
Tanguy Ndombele Alvaro
Evann Guessand Goal cancelled
Jeremie Boga
Pablo Rosario
1 - 3 Sofiane Diop 
Melvin Bard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.11 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.19 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 6 | 23 | 6.97 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 47 | 5.84 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.35 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7.36 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 39 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 7.36 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 45 | 6.25 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 14 | 6.59 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ