Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Paris FC hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alimani Gory
Nanitamo Jonathan Ikone
Thibault De Smet
Nouha Dicko
Maxime Baila Lopez
Adama Camara
Thimothee Kolodziejczak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.92 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 20 | 6.25 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 42 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 33 | 6.26 | |
| 2 | Tuomas Ollila | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 28 | 7.45 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 53 | 6.77 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ