Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs PSG hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Ugarte
Gianluigi Donnarumma
Arnau Urena Tenas
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Randal Kolo Muani
Milan Skriniar
Lucas Hernandez
Danilo Luis Helio Pereira
0 - 2 Vitor Ferreira Pio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 52 | 6.23 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 50 | 6.76 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 7.15 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.44 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ