Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Le Havre vs PSG, 03h05 ngày 01/03

Vòng 24
03:05 ngày 01/03/2026
Le Havre
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
PSG
Địa điểm: Stade Oceane
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3
1.961
-3
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.96
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
25 7.9
2-0
65 6.5
2-1
27 220
3-1
110 225
3-2
90 225
4-2
225 46
4-3
220 180
0-0
19
1-1
10.5
2-2
22
3-3
110
4-4
225
AOS
8

Ligue 1 » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs PSG hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs PSG tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Le Havre vs PSG

Le Havre Le Havre
Phút
PSG PSG
Timothee Pembele match yellow.png
31'
37'
match goal 0 - 1 Bradley Barcola
Kiến tạo: Lee Kang In
Fode Doucoure
Ra sân: Timothee Pembele
match change
61'
61'
match change Desire Doue
Ra sân: Lee Kang In
61'
match change Nuno Mendes
Ra sân: Pedro Fernandez
Enzo Koffi
Ra sân: Yanis Zouaoui
match change
62'
71'
match change Ibrahim Mbaye
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Kenny Quetant
Ra sân: Sofiane Boufal
match change
71'
79'
match hong pen Desire Doue
Yassine Kechta
Ra sân: Stephan Zagadou
match change
84'
Mbwana Samatta
Ra sân: Lucas Gourna-Douath
match change
84'
Fode Doucoure match yellow.png
84'
Simon Ebonog match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Le Havre VS PSG

Le Havre Le Havre
PSG PSG
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
22
2
 
Sút trúng cầu môn
 
9
12
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
0
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
2
 
Đánh đầu
 
1
7
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
5
6
 
Thử thách
 
16
18
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
7
 
Đánh đầu thành công
 
7
4
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
4
8
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
9
320
 
Số đường chuyền
 
701
76%
 
Chuyền chính xác
 
91%
81
 
Pha tấn công
 
141
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
1
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.88
0.49
 
Cú sút trúng đích
 
3.02
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
50
16
 
Số quả tạt chính xác
 
13
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
20
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Enzo Koffi
13
Fode Doucoure
8
Yassine Kechta
25
Mbwana Samatta
33
Kenny Quetant
6
Etienne Youte Kinkoue
78
Daren Nbenbege Mosengo
10
Felix Mambimbi
77
Lionel Mpasi
Le Havre Le Havre 3-4-2-1
4-3-3 PSG PSG
99
Diaw
4
Lloris
15
Seko
29
Zagadou
18
Zouaoui
19
Gourna-D...
26
Ebonog
32
Pembele
17
Boufal
14
Ndiaye
45
Soumare
39
Safonov
2
Hakimi
6
Zabarnyi
51
Tenorio
21
Hernande...
33
Zaire-Em...
17
Ferreira
27
Fernande...
19
In
29
Barcola
7
Kvaratsk...

Substitutes

14
Desire Doue
49
Ibrahim Mbaye
25
Nuno Mendes
5
Marcos Aoas Correa Marquinhos
30
Lucas Chevalier
89
Renato Marin
9
Goncalo Matias Ramos
4
Lucas Beraldo
Đội hình dự bị
Le Havre Le Havre
Enzo Koffi 27
Fode Doucoure 13
Yassine Kechta 8
Mbwana Samatta 25
Kenny Quetant 33
Etienne Youte Kinkoue 6
Daren Nbenbege Mosengo 78
Felix Mambimbi 10
Lionel Mpasi 77
Le Havre PSG
14 Desire Doue
49 Ibrahim Mbaye
25 Nuno Mendes
5 Marcos Aoas Correa Marquinhos
30 Lucas Chevalier
89 Renato Marin
9 Goncalo Matias Ramos
4 Lucas Beraldo

Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs PSG

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 7.33
10.67 Phạm lỗi 9
3.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 0.33
45% Kiểm soát bóng 69.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 1.1
3.1 Sút trúng cầu môn 7.1
12.8 Phạm lỗi 8.8
4.9 Phạt góc 6.4
2.1 Thẻ vàng 0.5
48.4% Kiểm soát bóng 69.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Le Havre (25trận)
Chủ Khách
PSG (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
9
2
HT-H/FT-T
3
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
1
3
HT-B/FT-H
3
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
5
HT-B/FT-B
3
0
1
7

Le Havre Le Havre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Sofiane Boufal Tiền vệ công 1 0 0 14 8 57.14% 0 0 25 5.94
4 Gautier Lloris Trung vệ 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 22 6.3
99 Mory Diaw Thủ môn 0 0 0 18 10 55.56% 0 0 23 6.24
15 Ayumu Seko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 16 6.16
14 Rassoul Ndiaye Tiền vệ trụ 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 15 5.99
45 Issa Soumare Cánh trái 0 0 1 6 4 66.67% 0 3 15 6.23
19 Lucas Gourna-Douath Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 20 18 90% 0 0 27 6.35
32 Timothee Pembele Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 1 0 17 5.96
26 Simon Ebonog Tiền vệ trụ 0 0 0 16 10 62.5% 2 0 23 6.18
18 Yanis Zouaoui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 13 72.22% 2 0 34 6.89
29 Stephan Zagadou Trung vệ 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 17 6.11

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 64 58 90.63% 0 0 68 6.44
21 Lucas Hernandez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 58 55 94.83% 0 1 66 7.02
2 Achraf Hakimi Hậu vệ cánh phải 2 1 0 48 42 87.5% 1 1 54 7.15
19 Lee Kang In Tiền vệ công 2 1 3 39 36 92.31% 6 0 53 7.76
7 Khvicha Kvaratskhelia Cánh trái 2 1 1 34 32 94.12% 1 0 46 6.93
39 Matvei Safonov Thủ môn 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 13 6.47
51 Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 37 6.93
6 Ilya Zabarnyi Trung vệ 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 34 6.5
29 Bradley Barcola Cánh trái 2 1 1 12 10 83.33% 0 1 16 7.3
33 Warren Zaire-Emery Tiền vệ trụ 1 0 1 47 45 95.74% 0 0 53 6.57
27 Pedro Fernandez Tiền vệ công 0 0 0 25 23 92% 0 0 38 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ