Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
+1.5 1.03
-1.5 0.85
1.5 1.28
u 0.50
8.40
1.23
5.70
+0.75 1.03
-0.75 1.03
1.25 0.90
u 0.90
8
1.73
2.63
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs PSG hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bradley Barcola
Desire Doue
Nuno Mendes
Ibrahim Mbaye
Desire Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.23 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 66 | 7.02 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 53 | 7.76 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ