Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Reims hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Foket
Amir Richardson
Mohammed Daramy
0 - 1 Mohammed Daramy

Thomas Foket
Therence Koudou
Thibault De Smet
Valentin Atangana Edoa
1 - 2 Mohammed Daramy
Junya Ito Reviewed
Thibault De Smet Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 4 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 31 | 6.56 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 65 | 7.07 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 46 | 39 | 84.78% | 17 | 2 | 87 | 7.9 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 65 | 6.43 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 67 | 6.78 | |
| 13 | Steve Ngoura | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 63 | 6.32 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 67 | 5.65 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 35 | 25 | 71.43% | 8 | 0 | 61 | 7.26 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 0 | 61 | 6.64 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 34 | 6.81 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 69 | 6.51 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.46 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 5.93 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 45 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ