Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Rennes hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Breel Donald Embolo
Esteban Lepaul Goal cancelled
0 - 2 Esteban Lepaul
Jeremy Jacquet
Seko Fofana
Valentin Rongier
Breel Donald Embolo Goal cancelled
Musa Al Taamari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 2 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 7 | 1 | 68 | 5.5 | |
| 21 | Younes Namli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 63 | 6.57 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 38 | 6.46 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 50 | 7.36 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 41 | 7.91 | |
| 13 | Fode Doucoure | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 76 | 6.73 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 9 | Damian Pizarro | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 3 | 36 | 6.33 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 9 | 1 | 69 | 6.34 | |
| 34 | Enzo Koffi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Defender | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 7 | 0 | 68 | 6.94 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 28 | 7.68 | |
| 21 | Valentin Rongier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 1 | 1 | 99 | 6.09 | |
| 8 | Seko Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 45 | Mahdi Camara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 4 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 3 | Lilian Brassier | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 3 | 1 | 89 | 6.46 | |
| 36 | Alidu Seidu | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 1 | 85 | 6.14 | |
| 26 | Quentin Merlin | Defender | 4 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 8 | 1 | 90 | 6.57 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 7.75 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 4 | 72 | 6.5 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ