Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Rennes hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Azor Matusiwa
0 - 2 Lorenz Assignon
0 - 3 Arnaud Kalimuendo
Djaoui Cisse
Lorenz Assignon
1 - 4 Musa Al Taamari
Jordan James
Hans Hateboer
Carlos Andres Gomez
Ismael Kone
Kyogo Furuhashi
1 - 5 Carlos Andres Gomez
Carlos Andres Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.73 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 7 | 3 | 85 | 6.21 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 3.36 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 59 | 6.36 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 66 | 6.03 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 48 | 6.12 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 0 | 45 | 5.59 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 59 | 5.85 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 5.63 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 5 | 0 | 78 | 6.76 | |
| 46 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 18 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 0 | 55 | 6.05 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.44 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 46 | 9.06 | |
| 7 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 7.88 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 54 | 7.07 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 44 | 8.98 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 60 | 7.82 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 3 | 57 | 7.01 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 48 | 7.57 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Carlos Andres Gomez | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.98 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ