Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Saint Etienne hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Stassin
Irvin Cardona Goal cancelled
Irvin Cardona
Aimen Moueffek
Florian Tardiau
Lamine Fomba
Lamine Fomba
Ibrahim Sissoko
Dennis Appiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 37 | 5.84 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.73 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 7 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 21 | 6.51 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 8 | 0 | 33 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 7.24 | |
| 13 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ