Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Toulouse hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Keben Biakolo
Frank Magri
Shavy Babicka
Cristhian Casseres Jr
Kevin Keben Biakolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 34 | 6.85 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 2 | 66 | 6.81 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 49 | 7.24 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 2 | 49 | 6.64 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 1 | 63 | 8.53 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 57 | 7.41 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 65 | 6.83 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 13 | Steve Ngoura | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 62 | 6.13 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 49 | 6.24 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 35 | 6.27 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 65 | 6.38 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 29 | 5.86 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 31 | 6.02 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 5 | 61 | 6.76 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ