Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Toulouse hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zakaria Aboukhlal
Shavy Babicka Goal cancelled
1 - 2 Vincent Sierro
Rafik Messali
1 - 3 Aron Donnum
Jaydee Canvot
Noah Edjouma
Vincent Sierro
1 - 4 Frank Magri
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Miha Zajc
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 3 | 50 | 6.68 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 3 | 20 | 6.12 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 2 | 68 | 7.02 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 37 | 6.4 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 27 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 26 | 6.98 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 7.66 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 31 | 7.04 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 16 | 7.02 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ