Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs AC Milan hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Gabbia Goal cancelled
Santiago Gimenez Goal cancelled
0 - 1 Ruben Loftus Cheek
Samuele Ricci
Christian Pulisic
0 - 2 Christian Pulisic
Cheveyo Mul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 6.33 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 7 | Tete Morente | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 14 | Thorir Helgason | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.75 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 25 | Antonino Gallo | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 1 | 54 | 6.07 | |
| 9 | Nikola Stulic | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.04 | ||
| 77 | Mohamed Kaba | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 17 | Danilo Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 53 | 4.97 | |
| 10 | Medon Berisha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 18 | 5.77 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 22 | Francesco Camarda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 3 | 79 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 59 | 54 | 91.53% | 7 | 0 | 78 | 7.68 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 45 | 7.37 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 34 | 7.68 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 63 | 7.41 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.43 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 1 | 78 | 6.93 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 7.01 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Forward | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 50 | 7.31 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 70 | 84.34% | 0 | 0 | 91 | 7.09 | |
| 4 | Samuele Ricci | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 80 | Yunus Musah | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 50 | 7.18 | |
| 25 | Cheveyo Mul | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ