Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs AS Roma hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Mancini Goal Disallowed
Eldor Shomurodov
Baldanzi Tommaso
Baldanzi Tommaso
Alexis Saelemaekers
0 - 1 Artem Dovbyk
Niccolo Pisilli
Stephan El Shaarawy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.91 | |
| 37 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 7.05 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 2 | 22 | 6.19 | |
| 10 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 2 | 54 | 6.76 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 52 | 6.43 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 50 | 6.57 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 58 | 7.11 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 49 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ