Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs AS Roma hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Obite Ndicka
Dean Huijsen
Stephan El Shaarawy
Houssem Aouar
Paulo Dybala
Bryan Cristante
Zeki Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 31 | 6.38 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 30 | 6.86 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 26 | 6.49 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 11 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 34 | 6.53 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.06 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.64 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 69 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 52 | 7.06 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 46 | 6.57 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 7.56 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 3 | Dean Huijsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ