Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Atalanta hôm nay ngày 19/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marco Brescianini
0 - 2 Mateo Retegui
Mateo Retegui Penalty awarded
0 - 3 Mateo Retegui
Marten de Roon
0 - 4 Marco Brescianini
Ben Godfrey
Mitchel Bakker
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Federico Cassa
Marco Palestra
Ibrahim Sulemana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 5.56 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 5.69 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 59 | 5.72 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 5.67 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 5.92 | |
| 36 | Filip Marchwinski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 38 | 5.98 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 43 | 34 | 79.07% | 10 | 1 | 71 | 6.97 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 66 | 6.63 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 51 | 5.52 | |
| 5 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 73 | 6.93 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 48 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 66 | 6.99 | |
| 6 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 75 | 7.81 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 73 | 7.38 | |
| 5 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 24 | 8.66 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 41 | 8.44 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 40 | 7.14 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 2 | 58 | 7.14 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 62 | 49 | 79.03% | 5 | 3 | 86 | 8.76 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 61 | 7.78 | |
| 27 | Marco Palestra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | ||
| 25 | Federico Cassa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ