Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Atalanta hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hans Hateboer
El Bilal Toure
Mario Pasalic
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Charles De Ketelaere
0 - 1 Charles De Ketelaere
0 - 2 Gianluca Scamacca
Berat Djimsiti
Rafael Toloi
Ndary Adopo
Mitchel Bakker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 12 | Lorenzo Venuti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.44 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 5.84 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 18 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.84 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 73 | 6.92 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 8.3 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.01 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 66 | 6.78 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 51 | 7.19 | |
| 43 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 47 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ