Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Bologna hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Saelemaekers
Remo Freuler
Joshua Zirkzee
Charalampos Lykogiannis
Nikola Moro
0 - 1 Charalampos Lykogiannis
Kacper Urbanski
Riccardo Calafiori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 38 | 6.67 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 30 | 6.49 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 25 | 6.42 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 37 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 51 | 7.09 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 15 | 6.28 | |
| 77 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 45 | 7.02 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ