Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Cagliari hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriele Zappa
Gianluca Lapadula
Jose Luis Palomino
Gianluca Lapadula
Mattia Felici
Nicolas Viola
Razvan Marin
Leonardo Pavoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 7.03 | |
| 10 | Remi Oudin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.01 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 7.03 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.65 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 5 | 22 | 8.11 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 34 | 5.8 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ