Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Como hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Paz Martinez
Ivan Smolcic
Ignace Van Der Brempt
Jean Butez
Diego Carlos
0 - 2 Jacobo Ramon Naveros
Maximo Perrone
0 - 3 Anastasios Douvikas
Nicolas Kuhn
Marc-Oliver Kempf
Martin Baturina
Andrea Le Borgne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 35 | 5.96 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 9 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 29 | 6.38 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 0 | 47 | 6.04 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 51 | 6.65 | |
| 6 | Alex Sala | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 28 | Olaf Gorter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Francesco Camarda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 5.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 63 | 7.14 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 1 | 54 | 8.07 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 69 | 6.89 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 7.75 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 1 | 68 | 7.12 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 6.96 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 65 | 9.01 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 55 | Andrea Le Borgne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ