Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Frosinone hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilario Monterisi
Marco Brescianini Penalty cancelled
Caleb Okoli
Ilario Monterisi Penalty awarded
1 - 1 Kaio Jorge Pinto Ramos
Arijon Ibrahimovic
Enzo Barrenechea
Abdou Harroui
Simone Romagnoli
Walid Cheddira
Giorgi Kvernadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 6.79 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 6.76 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.96 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 7.69 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.08 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 14 | Gelli Francesco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 36 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ