Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Inter Milan hôm nay ngày 27/01/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davide Frattesi
Stefan de Vrij
Davide Frattesi Goal Disallowed
0 - 2 Lautaro Javier Martinez
Yann Bisseck
0 - 3 Denzel Dumfries
Nicolo Barella
Mehdi Taromi
0 - 4 Mehdi Taromi
Tajon Buchanan
Kristjan Asllani
Mehdi Taromi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.74 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.29 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 7.45 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.11 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ