Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Juventus hôm nay ngày 02/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrea Cambiaso
Jonas Rouhi
Nicolo Fagioli
Danilo Luiz da Silva
0 - 1 Andrea Cambiaso
Nicolo Fagioli
Samuel Mbangula
Teun Koopmeiners
Diego Pugno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 2 | 28 | 6.92 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 7.86 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 81 | 6.75 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 88 | 6.58 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 80 | 79 | 98.75% | 0 | 0 | 87 | 6.75 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 0 | 92 | 6.48 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.47 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 40 | Jonas Rouhi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ