Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Juventus hôm nay ngày 22/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Weston Mckennie
Timothy Weah
0 - 1 Dusan Vlahovic
0 - 2 Dusan Vlahovic
Samuel Iling
Arkadiusz Milik
Alex Sandro Lobo Silva
0 - 3 Gleison Bremer Silva Nascimento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 28 | 5.69 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 65 | 6.26 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 52 | 5.91 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 61 | 6.95 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 8 | 0 | 54 | 7.34 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 68 | 6.72 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 36 | 8.43 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.93 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 53 | 7.03 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 3 | 36 | 7.07 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 42 | 6.96 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ