Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Lazio hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Loum Tchaouna
Luca Pellegrini
Loum Tchaouna
Adam Marusic
Tijjani Noslin
1 - 2 Adam Marusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 7.35 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.46 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 31 | 7.45 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 26 | 6.79 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 5 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 48 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 46 | 6.58 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 22 | 7.17 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 64 | 6.47 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 7 | 1 | 59 | 7.09 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 72 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ