Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Lazio hôm nay ngày 21/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ciro Immobile
Gustav Isaksen
Matias Vecino
Gustav Isaksen
Luca Pellegrini
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Luca Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.13 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 39 | 5.84 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 6.51 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 36 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.84 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 6.89 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ