Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Lazio hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fisayo Dele-Bashiru
Petar Ratkov
Oliver Nielsen
Luca Pellegrini
Oliver Nielsen
Gustav Isaksen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.67 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 7.38 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 6 | 35 | 6.67 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 49 | 6.89 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 2 | 57 | 6.74 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 4 | 38 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 7.03 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 2 | 90 | 6.88 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 51 | 6.43 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 2 | 31 | 6.38 | |
| 20 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 66 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ