Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Monza hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giorgos Kyriakopoulos
1 - 1 Patrick Dorgu(OW)
Andrea Carboni
Armando Izzo
Alessandro Bianco
Stefano Sensi
Omari Nathan Forson
Mirko Maric
Pedro Pedro Pereira
Daniel Maldini
Pedro Pedro Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | ||
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 42 | 6.23 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 6.67 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 7.04 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 4 | 35 | 7.95 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 19 | 6.83 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 19 | Gaby Jean | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 43 | 6.24 | ||
| 5 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 35 | 7.12 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 5 | 51 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 66 | 6.52 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 44 | 5.72 | |
| 24 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 36 | 6.76 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 26 | 6.05 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 24 | 6.25 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 42 | 5.78 | |
| 20 | Omari Nathan Forson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ