Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Napoli hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romelu Lukaku Goal cancelled
0 - 1 Giacomo Raspadori
Billy Gilmour
Phillip Billing
Giovanni Pablo Simeone
Cyril Ngonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 37 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 5.86 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 35 | 6.18 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 19 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 68 | 7.05 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 53 | 6.45 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ