Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Napoli hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giovanni Di Lorenzo
1 - 2 Antonino Gallo(OW)
Giovanni Pablo Simeone
Tanguy Ndombele Alvaro
Tanguy Ndombele Alvaro
Matteo Politano
Alessio Zerbin
Mathias Olivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Federico Di Francesco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 77 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 32 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.32 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.71 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ