Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Napoli hôm nay ngày 29/10/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Olivera
David Neres Campos
Scott Mctominay
Leonardo Spinazzola
Rasmus Hojlund
0 - 1 Andre Zambo Anguissa
Miguel Ortega Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 1 | 33 | 6.15 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 73 | 6.5 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.73 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 63 | 6.94 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 10 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 22 | Francesco Camarda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 5.49 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 5 | 65 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 4 | 78 | 6.92 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 66 | 8.09 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 33 | 7.36 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 43 | 7.72 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 84 | 6.84 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 1 | 79 | 7.03 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 83 | 7.54 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ