Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Parma hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Cancellieri
Matteo Cancellieri
Antoine Hainaut
Pontus Almqvist
Anas Haj Mohamed
2 - 1 Antoine Hainaut
2 - 2 Pontus Almqvist
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 34 | 7.98 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 38 | 5.98 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 50 | 7.76 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 2 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 46 | 6.87 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 7.04 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 56 | 6.89 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 61 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 3 | Yordan Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 5.84 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 8 | 4 | 3 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 0 | 81 | 7.7 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 7.36 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 58 | 6.29 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 48 | 6.41 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 99 | 88 | 88.89% | 3 | 1 | 118 | 7.22 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 64 | 6.51 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 62 | 6.72 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.87 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.26 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 39 | 7.69 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 2 | 1 | 25 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ