Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Parma hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nahuel Estevez
1 - 1 Tiago Gabriel(OW)
Enrico Del Prato
1 - 2 Mateo Pellegrino Casalanguila
Adrian Benedyczak
Christian Ordonez
Sascha Britschgi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 24 | 7.51 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 5.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 4 | 0 | 61 | 6.99 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 4 | 68 | 6.61 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 0 | 63 | 7.63 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 4 | 22 | 7.62 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 84 | 6.65 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ