Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lecce vs Parma, 18h30 ngày 11/01

Vòng 20
18:30 ngày 11/01/2026
Lecce 2
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 0)
Parma
Địa điểm: Stadio Via del Mare
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.88
-0
1.02
O 2
0.90
U 2
0.98
1
2.60
X
3.00
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.87
-0
1.01
O 0.75
0.86
U 0.75
1.02

Serie A » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Parma hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Parma tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lecce vs Parma

Lecce Lecce
Phút
Parma Parma
Nikola Stulic 1 - 0
Kiến tạo: Lameck Banda
match goal
1'
Santiago Pierotti match yellow.png
23'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Ra sân: Santiago Pierotti
match change
54'
Ylber Ramadani match yellow.png
55'
Lameck Banda Card changed match var
56'
Lameck Banda match red
57'
Mohamed Kaba match yellow.png
62'
63'
match change Nahuel Estevez
Ra sân: Mandela Keita
64'
match phan luoi 1 - 1 Tiago Gabriel(OW)
Antonino Gallo
Ra sân: Nikola Stulic
match change
65'
69'
match yellow.png Enrico Del Prato
72'
match goal 1 - 2 Mateo Pellegrino Casalanguila
Kiến tạo: Adrian Bernabe Garcia
Riccardo Sottil
Ra sân: Corrie Ndaba
match change
78'
Omri Gandelman
Ra sân: Youssef Maleh
match change
78'
Lassana Coulibaly
Ra sân: Ylber Ramadani
match change
78'
80'
match change Adrian Benedyczak
Ra sân: Jacob Ondrejka
81'
match change Christian Ordonez
Ra sân: Adrian Bernabe Garcia
85'
match change Sascha Britschgi
Ra sân: Gaetano Pio Oristanio
Kialonda Gaspar match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lecce VS Parma

Lecce Lecce
Parma Parma
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
2
 
Thẻ đỏ
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
36
 
Đánh đầu
 
34
1
 
Cứu thua
 
0
20
 
Cản phá thành công
 
19
4
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
2
5
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
2
16
 
Đánh đầu thành công
 
19
3
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
15
8
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
29
284
 
Số đường chuyền
 
412
75%
 
Chuyền chính xác
 
84%
85
 
Pha tấn công
 
107
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
0.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
0.87
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.12
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
19
 
Số quả tạt chính xác
 
22
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
35
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Omri Gandelman
25
Antonino Gallo
23
Riccardo Sottil
29
Lassana Coulibaly
11
Konan Ignace Jocelyn N’dri
13
Matias Perez
32
Jasper Samooja
5
Jamil Siebert
14
Thorir Helgason
28
Olaf Gorter
36
Filip Marchwinski
6
Alex Sala
21
Christ-Owen Kouassi
95
Daniele Bleve
Lecce Lecce 4-2-3-1
4-3-3 Parma Parma
30
Falcone
3
Ndaba
44
Gabriel
4
Gaspar
17
Veiga
93
Maleh
20
Ramadani
19
Banda
77
Kaba
50
Pierotti
9
Stulic
40
Corvi
15
Prato
39
Circati
5
Valenti
14
Valeri
10
Garcia
16
Keita
22
Sorensen
21
Oristani...
9
Casalang...
17
Ondrejka

Substitutes

8
Nahuel Estevez
24
Christian Ordonez
7
Adrian Benedyczak
27
Sascha Britschgi
37
Mariano Troilo
30
Milan Djuric
32
Patrick Cutrone
66
Filippo Rinaldi
13
Vicente Guaita Panadero
11
Pontus Almqvist
25
Benjamin Cremaschi
Đội hình dự bị
Lecce Lecce
Omri Gandelman 16
Antonino Gallo 25
Riccardo Sottil 23
Lassana Coulibaly 29
Konan Ignace Jocelyn N’dri 11
Matias Perez 13
Jasper Samooja 32
Jamil Siebert 5
Thorir Helgason 14
Olaf Gorter 28
Filip Marchwinski 36
Alex Sala 6
Christ-Owen Kouassi 21
Daniele Bleve 95
Lecce Parma
8 Nahuel Estevez
24 Christian Ordonez
7 Adrian Benedyczak
27 Sascha Britschgi
37 Mariano Troilo
30 Milan Djuric
32 Patrick Cutrone
66 Filippo Rinaldi
13 Vicente Guaita Panadero
11 Pontus Almqvist
25 Benjamin Cremaschi

Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Parma

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 2.67
1.33 Sút trúng cầu môn 2.67
13 Phạm lỗi 10.33
4.67 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 1.33
42.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 1.3
1.7 Sút trúng cầu môn 2.5
12.5 Phạm lỗi 10.2
4.4 Phạt góc 4.2
2.1 Thẻ vàng 1.5
42.2% Kiểm soát bóng 44.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lecce (25trận)
Chủ Khách
Parma (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
1
2
HT-H/FT-T
1
3
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
1
3
4
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
3
0
2
0
HT-B/FT-B
2
2
4
2

Lecce Lecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Wladimiro Falcone Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 1 31 6.26
29 Lassana Coulibaly Tiền vệ trụ 0 0 0 6 3 50% 0 0 7 6.12
93 Youssef Maleh Tiền vệ trụ 3 0 1 22 13 59.09% 5 1 46 6.6
20 Ylber Ramadani Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 19 76% 1 1 37 6.26
23 Riccardo Sottil Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.97
11 Konan Ignace Jocelyn N’dri Cánh phải 0 0 1 9 9 100% 1 0 15 5.91
3 Corrie Ndaba Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 32 6.17
50 Santiago Pierotti Cánh phải 0 0 0 15 12 80% 0 0 30 6.58
19 Lameck Banda Cánh trái 2 0 2 8 6 75% 2 0 30 6.45
25 Antonino Gallo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 11 5.94
9 Nikola Stulic Tiền đạo cắm 2 1 0 14 11 78.57% 1 2 24 7.51
16 Omri Gandelman Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 6.07
77 Mohamed Kaba Tiền vệ trụ 0 0 1 15 13 86.67% 0 1 27 6.22
17 Danilo Veiga Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 14 70% 2 0 43 6.21
4 Kialonda Gaspar Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 38 6.32
44 Tiago Gabriel Trung vệ 1 0 0 28 25 89.29% 0 0 40 5.62

Parma Parma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Nahuel Estevez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 10 76.92% 2 0 17 6.3
15 Enrico Del Prato Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 29 100% 1 0 49 6.31
14 Emanuele Valeri Hậu vệ cánh trái 3 1 0 25 14 56% 4 0 61 6.99
7 Adrian Benedyczak Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.97
5 Lautaro Valenti Trung vệ 0 0 0 59 50 84.75% 1 4 68 6.61
10 Adrian Bernabe Garcia Tiền vệ trụ 1 0 4 47 41 87.23% 6 0 63 7.63
21 Gaetano Pio Oristanio Tiền vệ công 2 0 1 19 16 84.21% 0 0 42 6.72
40 Edoardo Corvi Thủ môn 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 38 6.1
17 Jacob Ondrejka Cánh trái 1 0 1 13 9 69.23% 3 0 31 6.91
22 Oliver Sorensen Tiền vệ trụ 1 0 1 19 18 94.74% 1 0 33 6.58
9 Mateo Pellegrino Casalanguila Tiền đạo cắm 1 1 0 9 3 33.33% 1 4 22 7.62
16 Mandela Keita Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 30 88.24% 0 0 45 6.1
39 Alessandro Circati Trung vệ 0 0 0 75 71 94.67% 0 2 84 6.65
24 Christian Ordonez Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.08

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ