Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Pisa hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arturo Calabresi
Raul Albiol Tortajada
Matteo Tramoni
Samuele Angori
Lorran Lucas Pereira de Sousa
Louis Buffon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 45 | 6.97 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 3 | 0 | 5 | 16 | 14 | 87.5% | 10 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 47 | 6.63 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 2 | 33 | 6.44 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.44 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 10 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 7.05 | |
| 22 | Francesco Camarda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 21 | 6.48 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 5 | 48 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 6 | 25 | 6.91 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 27 | 7.08 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 41 | 6.83 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 4 | 51 | 7.25 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 47 | 6.65 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ