Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Sassuolo hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domenico Berardi
Pedro Mba Obiang Avomo, Perico
Maxime Baila Lopez
Andrea Pinamonti
Kristian Thorstvedt
0 - 1 Kristian Thorstvedt
Emil Konradsen Ceide
Gian Marco Ferrari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alessandro Tuia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 17.65% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 77 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 32 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.39 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 47 | 6.67 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 29 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 14 | Pedro Mba Obiang Avomo, Perico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 46 | 6.21 | |
| 92 | Gregoire Defrel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 28 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 76 | 6.91 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 20 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 6 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 1 | 63 | 6.92 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.11 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 3 | 62 | 7.02 | |
| 21 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 58 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ