Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Sassuolo hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edoardo Iannoni
Nicholas Pierini
Walid Cheddira
Fali Cande
Domenico Berardi
Josh Doig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 7 | Tete Morente | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 25 | Antonino Gallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Danilo Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 10 | Medon Berisha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 10 | Domenico Berardi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 19 | Filippo Romagna | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 45 | Armand Lauriente | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 21 | Jay Idzes | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.33 | |
| 40 | Aster Vranckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 3 | Josh Doig | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ