Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Torino hôm nay ngày 19/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentino Lazaro
Sergiu Perciun
Ivan Ilic
Antonio Sanabria
Alessio Cacciamani
Marcus Holmgren Pedersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 36 | 7.31 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 1 | 61 | 6.72 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 42 | 6.75 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 7.27 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 10 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 5 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 4 | 53 | 7.05 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.31 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 49 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 8 | 1 | 73 | 6.61 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.29 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 64 | 80% | 0 | 2 | 93 | 6.71 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 63 | 6.36 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 58 | 6.87 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 11 | 54 | 7.5 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 21 | Ali Dembele | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 54 | 6.31 | |
| 83 | Sergiu Perciun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 95 | Alessio Cacciamani | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ