Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Torino hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gvidas Gineitis
Karol Linetty
Valentino Lazaro
0 - 1 Alessandro Buongiorno
Duvan Estevan Zapata Banguera
Ricardo Rodriguez
Adrien Tameze Aousta
Ivan Ilic
Adrien Tameze Aousta
David Zima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.33 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 5.82 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 11 | Pietro Pellegri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.45 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 3 | 22 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ