Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Torino hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duvan Estevan Zapata Banguera
2 - 1 Che Adams
Cyril Ngonge
Zakaria Aboukhlal
Adam Masina
Valentino Lazaro
Cesare Casadei
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina Penalty awarded
Cyril Ngonge
Kristjan Asllani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 30 | 7.7 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 29 | 7.8 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 2 | 54 | 7 | |
| 10 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 46 | 8.8 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 35 | 6.4 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 5 | 37 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 15 | 6 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 25 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 5 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ