Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Verona hôm nay ngày 30/10/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reda Belahyane
Jackson Tchatchoua
Daniel Mosquera
Suat Serdar
Mathis Lambourde
Domagoj Bradaric

Reda Belahyane
Giangiacomo Magnani
Daniel Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 10 | Remi Oudin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.59 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.31 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 33 | 67.35% | 6 | 0 | 86 | 6.83 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 2 | 77 | 6.74 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 1 | 5 | 90 | 8.17 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 66 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 2 | 0 | 73 | 6.17 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 25 | 6.11 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 13 | 5.95 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.29 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 4.94 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 7 | Mathis Lambourde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ