Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lech Poznan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs Crvena Zvezda tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rade Krunic
Rade Krunic
Shavy Babicka
1 - 2 Rade Krunic
Rade Krunic Goal awarded
1 - 3 Bruno Duarte da Silva
Peter Oladeji Olayinka
Marko Arnautovic
Aleksandar Katai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 7.9 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 98 | 6.5 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Filip Jagiello | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 34 | 65.38% | 8 | 1 | 89 | 6 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Joao Moutinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 36 | 70.59% | 4 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 1 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 4 | 92 | 7.2 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 17 | Filip Szymczak | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 6 | Timothy Ouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 25 | 12 | 48% | 4 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 56 | 9.4 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 14 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 7.9 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 18 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ