Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lech Poznan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs FSV Mainz 05 tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sota Kawasaki
0 - 1 Sota Kawasaki
Benedict Hollerbach Goal cancelled
Nikolas Konrad Veratschnig
Sota Kawasaki

Nikolas Konrad Veratschnig
William Boving Vick
Arnaud Nordin
Lennard Maloney
Fabio Moreno Fell
Daniel Batz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 4 | 2 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 24 | Filip Jagiello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 47 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ