Kết quả trận Lech Poznan vs Gornik Zabrze, 02h30 ngày 05/03

Vòng Quarterfinals
02:30 ngày 05/03/2026
Lech Poznan
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Gornik Zabrze 1
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.917
+1
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 11
2-0
9.5 18.5
2-1
8 17
3-1
14 36
3-2
23 31
4-2
51 86
4-3
101 131
0-0
13.5
1-1
6.7
2-2
13
3-3
51
4-4
201
AOS
-

Cúp Quốc Gia Ba Lan

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs Gornik Zabrze tại Cúp Quốc Gia Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lech Poznan vs Gornik Zabrze

Lech Poznan Lech Poznan
Phút
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
41'
match goal 0 - 1 Lukas Sadilek
Kiến tạo: Yvan Junior Ikia Dimi
45'
match yellow.png Lukas Sadilek
Giisli Thordarson
Ra sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
match change
60'
Patrik Walemark
Ra sân: Leo Bengtsson
match change
60'
Taofeek Ismaheel
Ra sân: Ali Gholizadeh
match change
60'
61'
match yellow.png Maksym Khlan
65'
match change Brandon Domingues
Ra sân: Yvan Junior Ikia Dimi
65'
match change Erik Janza
Ra sân: Ondrej Zmrzly
Mel Yannick Joel Agnero
Ra sân: Mikael Ishak
match change
74'
76'
match yellow.pngmatch red Maksym Khlan
Joel Pereira match hong pen
78'
80'
match change Pawel Olkowsk
Ra sân: Jaroslaw Kubicki
87'
match yellow.png Sondre Liseth
90'
match yellow.png Marcel Lubik
90'
match change Kryspin Szczesniak
Ra sân: Sondre Liseth

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lech Poznan VS Gornik Zabrze

Lech Poznan Lech Poznan
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
16
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
18
9
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
13
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Ném biên
 
11
94
 
Pha tấn công
 
68
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Mel Yannick Joel Agnero
1
Plamen Andreev
3
Alex Douglas
20
Robert Gumny
15
Michal Gurgul
88
Taofeek Ismaheel
6
Timothy Ouma
23
Giisli Thordarson
10
Patrik Walemark
Lech Poznan Lech Poznan 4-4-2
4-3-3 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
41
Mrozek
4
Moutinho
72
Skrzypcz...
27
Monka
2
Pereira
14
Bengtsso...
99
Guerrero
43
Kozubal
8
Gholizad...
77
Oseguera
9
Ishak
1
Lubik
61
Sacek
26
Janicki
20
Josema
67
Zmrzly
13
Sadilek
8
Hellebra...
14
Kubicki
7
Dimi
23
Liseth
33
Khlan

Substitutes

18
Lukas Ambros
11
Brandon Domingues
28
Bastien Donio
64
Erik Janza
99
Tomasz Loska
16
Pawel Olkowsk
10
Lukas Podolski
77
Borislav Rupanov
5
Kryspin Szczesniak
Đội hình dự bị
Lech Poznan Lech Poznan
Mel Yannick Joel Agnero 7
Plamen Andreev 1
Alex Douglas 3
Robert Gumny 20
Michal Gurgul 15
Taofeek Ismaheel 88
Timothy Ouma 6
Giisli Thordarson 23
Patrik Walemark 10
Lech Poznan Gornik Zabrze
18 Lukas Ambros
11 Brandon Domingues
28 Bastien Donio
64 Erik Janza
99 Tomasz Loska
16 Pawel Olkowsk
10 Lukas Podolski
77 Borislav Rupanov
5 Kryspin Szczesniak

Dữ liệu đội bóng:Lech Poznan vs Gornik Zabrze

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
12.33 Phạm lỗi 13.67
7 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 3
58% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.7
6.4 Sút trúng cầu môn 4.2
12.5 Phạm lỗi 10.7
6 Phạt góc 4.4
1.5 Thẻ vàng 1.8
57.2% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lech Poznan (40trận)
Chủ Khách
Gornik Zabrze (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
5
3
HT-H/FT-T
4
1
2
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
3
1
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
1
2
3
HT-B/FT-B
3
9
2
4