Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lech Poznan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs KuPs hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs KuPs tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs KuPs hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rasmus Tikkanen
Arttu Heinonen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 1 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 44 | 7 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 60 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Petteri Pennanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Gustav Engvall | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 25 | Clinton Antwi | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Taneli Hamalainen | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 34 | Otto Ruoppi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Valentin Gasc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 13 | Niilo Kujasalo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Arttu Lotjonen | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Bob Nii Armah | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Derrick Agyei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 32 | Rasmus Tikkanen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ