Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lech Poznan vs KuPs, 03h00 ngày 27/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 27/02/2026
Lech Poznan
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
KuPs
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.90
+1.75
0.90
O 3.25
1.00
U 3.25
0.80
1
1.25
X
6.00
2
9.00
Hiệp 1
-0.75
0.98
+0.75
0.86
O 1.25
0.81
U 1.25
0.97

Cúp C3 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs KuPs hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs KuPs tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs KuPs hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lech Poznan vs KuPs

Lech Poznan Lech Poznan
Phút
KuPs KuPs
9'
match change Rasmus Tikkanen
Ra sân: Derrick Agyei
Antonio Milic match yellow.png
29'
Daniel Hakans
Ra sân: Taofeek Ismaheel
match change
60'
Mel Yannick Joel Agnero
Ra sân: Mikael Ishak
match change
61'
Ali Gholizadeh
Ra sân: Patrik Walemark
match change
61'
Juan Pablo Rodriguez Guerrero 1 - 0
Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera
match goal
65'
Alex Douglas
Ra sân: Antonio Milic
match change
71'
Giisli Thordarson
Ra sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
match change
75'
79'
match change Arttu Heinonen
Ra sân: Rasmus Tikkanen
Daniel Hakans match yellow.png
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lech Poznan VS KuPs

Lech Poznan Lech Poznan
KuPs KuPs
16
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
15
12
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
20
508
 
Số đường chuyền
 
404
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
113
 
Pha tấn công
 
83
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
1.59
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.67
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
0.28
51
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
27
 
Số quả tạt chính xác
 
6
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
12
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Daniel Hakans
8
Ali Gholizadeh
7
Mel Yannick Joel Agnero
3
Alex Douglas
23
Giisli Thordarson
1
Plamen Andreev
33
Mateusz Pruchniewski
4
Joao Moutinho
20
Robert Gumny
27
Wojciech Monka
6
Timothy Ouma
14
Leo Bengtsson
Lech Poznan Lech Poznan 4-1-4-1
4-2-3-1 KuPs KuPs
41
Mrozek
15
Gurgul
16
Milic
72
Skrzypcz...
2
Pereira
43
Kozubal
77
Oseguera
99
Guerrero
10
Walemark
88
Ismaheel
9
Ishak
1
Kreidl
29
Agyei
33
Hamalain...
23
Lotjonen
25
Antwi
13
Kujasalo
10
Gasc
24
Armah
34
Ruoppi
8
Pennanen
9
Engvall

Substitutes

32
Rasmus Tikkanen
17
Arttu Heinonen
12
Hemmo Riihimaki
26
Niilo Mattila
22
Veikko Lahtela
28
Joni Kivijarvi
Đội hình dự bị
Lech Poznan Lech Poznan
Daniel Hakans 11
Ali Gholizadeh 8
Mel Yannick Joel Agnero 7
Alex Douglas 3
Giisli Thordarson 23
Plamen Andreev 1
Mateusz Pruchniewski 33
Joao Moutinho 4
Robert Gumny 20
Wojciech Monka 27
Timothy Ouma 6
Leo Bengtsson 14
Lech Poznan KuPs
32 Rasmus Tikkanen
17 Arttu Heinonen
12 Hemmo Riihimaki
26 Niilo Mattila
22 Veikko Lahtela
28 Joni Kivijarvi

Dữ liệu đội bóng:Lech Poznan vs KuPs

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2.33
7 Sút trúng cầu môn 0.67
11 Phạm lỗi 6.67
6 Phạt góc 1.67
1.33 Thẻ vàng 1
58.33% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 1.5
6.4 Sút trúng cầu môn 2.5
12.1 Phạm lỗi 6.7
5.2 Phạt góc 2.9
1.7 Thẻ vàng 1
56.1% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lech Poznan (38trận)
Chủ Khách
KuPs (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
0
2
HT-H/FT-T
3
1
4
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
3
2
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
0
HT-B/FT-B
2
9
1
1

Lech Poznan Lech Poznan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Juan Pablo Rodriguez Guerrero Forward 3 1 0 19 14 73.68% 0 0 28 6.5
9 Mikael Ishak Forward 2 1 1 11 10 90.91% 1 0 17 6.7
16 Antonio Milic Defender 0 0 1 50 48 96% 1 2 55 7.2
2 Joel Pereira Defender 0 0 1 29 22 75.86% 3 0 43 7.5
41 Bartosz Mrozek Thủ môn 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 19 6.5
72 Mateusz Skrzypczak Defender 0 0 0 40 38 95% 0 0 43 7
88 Taofeek Ismaheel Cánh phải 2 0 3 23 18 78.26% 1 1 34 6.9
77 Luis Enrique Palma Oseguera Midfielder 3 1 1 26 20 76.92% 5 0 44 7
10 Patrik Walemark Forward 2 0 0 12 11 91.67% 3 0 22 6.4
43 Antoni Kozubal Midfielder 0 0 1 44 36 81.82% 0 3 51 7.1
15 Michal Gurgul Defender 0 0 1 42 34 80.95% 3 1 60 7.1

KuPs KuPs
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Petteri Pennanen Midfielder 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 25 6.5
9 Gustav Engvall Forward 2 0 0 10 9 90% 0 1 18 6.6
1 Johannes Kreidl Thủ môn 0 0 1 32 17 53.13% 0 0 39 7.6
25 Clinton Antwi Defender 0 0 0 15 14 93.33% 2 0 26 6.7
33 Taneli Hamalainen Defender 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 35 7.1
34 Otto Ruoppi Tiền vệ công 0 0 1 16 12 75% 0 0 21 6.4
10 Valentin Gasc Tiền vệ trụ 0 0 0 30 23 76.67% 0 1 39 6.5
13 Niilo Kujasalo Tiền vệ trụ 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 38 6.7
23 Arttu Lotjonen Defender 0 0 0 30 28 93.33% 0 1 35 6.9
24 Bob Nii Armah Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 13 6.5
29 Derrick Agyei Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.5
32 Rasmus Tikkanen Defender 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 32 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ