Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lechia Gdansk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karol Knap

Karol Knap
Dominik Pila
1 - 1 Ajdin Hasic
Maxime Dominguez
Dijon Kameri
Mateusz Tabisz
Beno Selan
Oskar Wojcik
Sebastian Madejski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 54 | 8 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 90 | Dawid Kurminowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 11 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 89 | Tomas Bobcek | Forward | 4 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 30 | 5.5 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 6 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Bujar Pllana | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 62 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 21.05% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Mateusz Praszelik | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 79 | Dominik Pila | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 20 | Karol Knap | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 2 | 28 | 5 | |
| 66 | Oskar Wojcik | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 40 | 6.6 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ