Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow, 02h30 ngày 07/02

Vòng 20
02:30 ngày 07/02/2026
Lechia Gdansk
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Cracovia Krakow 1
Địa điểm: PGE Arena Gdansk
Thời tiết: Nhiều mây, -3℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.97
+0.25
0.93
O 2.5
1.00
U 2.5
0.88
1
2.25
X
3.25
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.58
-0
1.38
O 1
0.96
U 1
0.90

VĐQG Ba Lan » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Phút
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Rifet Kapic 1 - 0
Kiến tạo: Ivan Zhelizko
match goal
20'
42'
match yellow.png Karol Knap
45'
match yellow.pngmatch red Karol Knap
46'
match change Dominik Pila
Ra sân: Martin Minchev
Tomas Bobcek match yellow.png
61'
63'
match pen 1 - 1 Ajdin Hasic
Dawid Kurminowski
Ra sân: Kacper Sezonienko
match change
68'
74'
match change Maxime Dominguez
Ra sân: Mateusz Praszelik
80'
match change Dijon Kameri
Ra sân: Ajdin Hasic
80'
match change Mateusz Tabisz
Ra sân: Pau Sans Lopez
Bartlomiej Kludka
Ra sân: Tomasz Wojtowicz
match change
85'
90'
match change Beno Selan
Ra sân: Mateusz Klich
90'
match yellow.png Oskar Wojcik
90'
match yellow.png Sebastian Madejski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lechia Gdansk VS Cracovia Krakow

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
19
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
18
 
Phạm lỗi
 
13
10
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
4
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
10
19
 
Long pass
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
2
21
 
Ném biên
 
8
412
 
Số đường chuyền
 
263
81%
 
Chuyền chính xác
 
71%
103
 
Pha tấn công
 
67
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.97
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
0.87
 
Cú sút trúng đích
 
1.64
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
29
 
Số quả tạt chính xác
 
12
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
17
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Dawid Kurminowski
2
Bartlomiej Kludka
1
Szymon Weirauch
76
Indrit Mavraj
23
Milosz Kalahur
17
Anton Tsarenko
6
Kalle Wendt
16
Alvis Jaunzems
49
Igor Bambecki
21
Michal Glogowski
7
Bogdan Vyunnik
Lechia Gdansk Lechia Gdansk 4-4-2
4-4-1-1 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
18
Paulsen
27
Vojtko
80
Rodin
4
Pllana
33
Wojtowic...
8
Cirkovic
5
Zhelizko
10
Kapic
11
Mena
79
Sezonien...
89
Bobcek
13
Madejski
21
Sutalo
66
Wojcik
61
Traore
20
Knap
14
Hasic
43
Klich
6
Ammari
11
Lopez
7
Praszeli...
17
Minchev

Substitutes

79
Dominik Pila
10
Maxime Dominguez
70
Dijon Kameri
19
Mateusz Tabisz
5
Beno Selan
33
Konrad Cymerys
27
Henrich Ravas
15
Kamil Glik
22
Bartosz Biedrzycki
18
Kahveh Zahiroleslam
Đội hình dự bị
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Dawid Kurminowski 90
Bartlomiej Kludka 2
Szymon Weirauch 1
Indrit Mavraj 76
Milosz Kalahur 23
Anton Tsarenko 17
Kalle Wendt 6
Alvis Jaunzems 16
Igor Bambecki 49
Michal Glogowski 21
Bogdan Vyunnik 7
Lechia Gdansk Cracovia Krakow
79 Dominik Pila
10 Maxime Dominguez
70 Dijon Kameri
19 Mateusz Tabisz
5 Beno Selan
33 Konrad Cymerys
27 Henrich Ravas
15 Kamil Glik
22 Bartosz Biedrzycki
18 Kahveh Zahiroleslam

Dữ liệu đội bóng:Lechia Gdansk vs Cracovia Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
14 Phạm lỗi 8.33
5.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.2
5.8 Sút trúng cầu môn 3.9
11.9 Phạm lỗi 13.4
4.9 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 2.2
49.3% Kiểm soát bóng 54%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lechia Gdansk (23trận)
Chủ Khách
Cracovia Krakow (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
2
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
4
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
2
1
0
3

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Rifet Kapic Midfielder 1 1 3 41 36 87.8% 0 0 54 8
80 Matej Rodin Trung vệ 2 1 0 56 49 87.5% 0 2 63 6.5
90 Dawid Kurminowski Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.3
27 Matus Vojtko Defender 1 0 3 27 23 85.19% 11 0 52 6.6
89 Tomas Bobcek Forward 4 0 0 14 7 50% 0 3 30 5.5
5 Ivan Zhelizko Midfielder 0 0 3 49 44 89.8% 6 0 62 7.7
11 Camilo Mena Midfielder 3 3 0 33 25 75.76% 3 0 49 6.7
8 Aleksandar Cirkovic Cánh trái 1 1 0 15 9 60% 1 0 32 6.9
79 Kacper Sezonienko Forward 0 0 0 20 15 75% 0 2 23 6.4
18 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 23 6.8
33 Tomasz Wojtowicz Midfielder 0 0 0 34 28 82.35% 2 1 46 6.8
4 Bujar Pllana Defender 1 0 1 46 41 89.13% 0 3 62 7.5

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Mateusz Klich Tiền vệ trụ 1 0 1 31 24 77.42% 3 0 43 7.1
13 Sebastian Madejski Thủ môn 0 0 0 19 4 21.05% 0 1 36 6.2
17 Martin Minchev Forward 1 1 2 8 6 75% 0 2 18 6.8
6 Amir Al Ammari Midfielder 0 0 1 31 27 87.1% 2 1 44 7.6
7 Mateusz Praszelik Midfielder 2 1 0 24 20 83.33% 1 0 33 6.4
21 Bosko Sutalo Trung vệ 0 0 0 20 16 80% 1 2 38 6.3
79 Dominik Pila Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 15 6.5
14 Ajdin Hasic Forward 1 1 1 17 10 58.82% 1 0 28 7.1
61 Brahim Traore Trung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 1 32 7
20 Karol Knap Midfielder 1 0 0 16 9 56.25% 3 2 28 5
66 Oskar Wojcik Defender 1 0 0 24 17 70.83% 0 4 40 6.6
11 Pau Sans Lopez Cánh phải 1 1 0 14 12 85.71% 0 1 25 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ