Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin, 01h00 ngày 24/02

Vòng 22
01:00 ngày 24/02/2026
Lechia Gdansk
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Zaglebie Lubin
Địa điểm: PGE Arena Gdansk
Thời tiết: Mưa nhỏ, -3℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.81
+0.5
0.95
O 2.5
0.81
U 2.5
0.95
1
1.83
X
3.40
2
3.90
Hiệp 1
-0.25
1.00
+0.25
0.86
O 1
0.77
U 1
1.05

VĐQG Ba Lan » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Phút
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
3'
match goal 0 - 1 Mateusz Grzybek
Kiến tạo: Jesus Diaz
27'
match goal 0 - 2 Marcel Regula
45'
match yellow.png Damian Dabrowski
Kacper Sezonienko
Ra sân: Aleksandar Cirkovic
match change
46'
Bartlomiej Kludka
Ra sân: Tomasz Wojtowicz
match change
46'
Tomasz Neugebauer No penalty (VAR xác nhận) match var
51'
54'
match yellow.png Mateusz Grzybek
61'
match change Igor Orlikowski
Ra sân: Damian Michalski
69'
match change Adam Radwanski
Ra sân: Marcel Regula
69'
match change Jakub Sypek
Ra sân: Jesus Diaz
Dawid Kurminowski
Ra sân: Tomasz Neugebauer
match change
71'
78'
match yellow.png Josip Corluka
Ivan Zhelizko match yellow.png
87'
Rifet Kapic match yellow.png
89'
89'
match change Tomasz Makowski
Ra sân: Mateusz Grzybek
89'
match change Michalis Kosidis
Ra sân: Levente Szabo
90'
match yellow.png Michalis Kosidis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lechia Gdansk VS Zaglebie Lubin

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
19
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
15
11
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
6
11
 
Cản phá thành công
 
6
4
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
19
6
 
Successful center
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
3
8
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
6
11
 
Đánh chặn
 
3
18
 
Ném biên
 
11
496
 
Số đường chuyền
 
220
80%
 
Chuyền chính xác
 
60%
117
 
Pha tấn công
 
83
94
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.01
0.71
 
Cú sút trúng đích
 
1.43
48
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
41
 
Số quả tạt chính xác
 
9
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
16
 
Phá bóng
 
76

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Bartlomiej Kludka
79
Kacper Sezonienko
90
Dawid Kurminowski
1
Szymon Weirauch
76
Indrit Mavraj
15
Maksym Dyachuk
6
Kalle Wendt
16
Alvis Jaunzems
17
Anton Tsarenko
7
Bogdan Vyunnik
21
Michal Glogowski
49
Igor Bambecki
Lechia Gdansk Lechia Gdansk 4-4-2
5-4-1 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
18
Paulsen
23
Kalahur
80
Rodin
4
Pllana
33
Wojtowic...
8
Cirkovic
5
Zhelizko
10
Kapic
11
Mena
99
Neugebau...
89
Bobcek
1
Buric
13
Grzybek
4
Michalsk...
25
Nalepa
3
Yakuba
16
Corluka
44
Regula
8
Dabrowsk...
26
Kolan
27
Diaz
17
Szabo

Substitutes

31
Igor Orlikowski
18
Adam Radwanski
19
Jakub Sypek
6
Tomasz Makowski
9
Michalis Kosidis
12
Rafal Gikiewicz
94
Maciej Urbanski
88
Mihael Mlinaric
20
Mateusz Dziewiatowski
84
Jakub Ligocki
7
Sebastian Kowalczyk
11
Arkadiusz Wozniak
Đội hình dự bị
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Bartlomiej Kludka 2
Kacper Sezonienko 79
Dawid Kurminowski 90
Szymon Weirauch 1
Indrit Mavraj 76
Maksym Dyachuk 15
Kalle Wendt 6
Alvis Jaunzems 16
Anton Tsarenko 17
Bogdan Vyunnik 7
Michal Glogowski 21
Igor Bambecki 49
Lechia Gdansk Zaglebie Lubin
31 Igor Orlikowski
18 Adam Radwanski
19 Jakub Sypek
6 Tomasz Makowski
9 Michalis Kosidis
12 Rafal Gikiewicz
94 Maciej Urbanski
88 Mihael Mlinaric
20 Mateusz Dziewiatowski
84 Jakub Ligocki
7 Sebastian Kowalczyk
11 Arkadiusz Wozniak

Dữ liệu đội bóng:Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.33
7.67 Sút trúng cầu môn 3.33
13.33 Phạm lỗi 16
7.67 Phạt góc 2.67
3.33 Thẻ vàng 2.33
57.33% Kiểm soát bóng 34.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.4
6.1 Sút trúng cầu môn 3.5
12.1 Phạm lỗi 12.3
4.7 Phạt góc 1.9
2.3 Thẻ vàng 1.8
49.5% Kiểm soát bóng 34.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lechia Gdansk (25trận)
Chủ Khách
Zaglebie Lubin (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
3
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
4
4
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
3
2
1
1

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Rifet Kapic Midfielder 0 0 2 58 48 82.76% 2 1 71 7.1
80 Matej Rodin Trung vệ 2 0 1 82 67 81.71% 0 4 95 7.1
90 Dawid Kurminowski Forward 3 2 0 2 2 100% 0 0 9 6.4
23 Milosz Kalahur Defender 0 0 0 46 36 78.26% 7 3 76 6.9
89 Tomas Bobcek Forward 6 2 0 10 5 50% 1 3 22 5.6
5 Ivan Zhelizko Midfielder 2 0 1 82 65 79.27% 6 3 102 7.2
11 Camilo Mena Midfielder 1 0 1 32 26 81.25% 10 1 57 8
8 Aleksandar Cirkovic Cánh trái 0 0 1 10 7 70% 3 1 21 6.7
79 Kacper Sezonienko Forward 0 0 2 13 10 76.92% 3 1 21 6.6
18 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 38 6.9
2 Bartlomiej Kludka Defender 1 0 0 24 22 91.67% 6 0 41 7
33 Tomasz Wojtowicz Midfielder 0 0 0 19 16 84.21% 3 0 33 6.3
99 Tomasz Neugebauer Midfielder 1 1 3 25 18 72% 0 0 32 6.5
4 Bujar Pllana Defender 3 2 0 68 57 83.82% 0 3 79 6.2

Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jasmin Buric Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 1 47 7.8
8 Damian Dabrowski Midfielder 0 0 2 28 18 64.29% 2 2 46 7.3
25 Michal Nalepa Defender 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 27 7.3
13 Mateusz Grzybek Tiền vệ phải 3 1 0 23 9 39.13% 1 1 47 6.9
16 Josip Corluka Midfielder 0 0 1 20 15 75% 2 2 46 7.7
18 Adam Radwanski Midfielder 0 0 0 5 3 60% 0 1 9 6.5
6 Tomasz Makowski Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 0 6 6.6
4 Damian Michalski Defender 1 0 1 8 5 62.5% 0 2 21 7.4
17 Levente Szabo Tiền đạo cắm 1 1 2 14 8 57.14% 1 3 33 6.9
19 Jakub Sypek Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 11 6.4
9 Michalis Kosidis Forward 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.5
3 Roman Yakuba Defender 0 0 1 22 10 45.45% 0 5 33 6.8
27 Jesus Diaz Tiền vệ công 4 2 1 9 9 100% 2 0 28 7.6
26 Jakub Kolan Defender 0 0 0 26 18 69.23% 0 1 39 6.8
44 Marcel Regula Midfielder 2 1 1 9 6 66.67% 1 1 29 7.5
31 Igor Orlikowski Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 10 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ