Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Leeds United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Arsenal hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Zubimendi Ibanez
0 - 2 Karl Darlow(OW)
Jurrien Timber
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Martin Odegaard
0 - 3 Viktor Gyokeres
Gabriel Jesus
Riccardo Calafiori
Eberechi Eze
0 - 4 Gabriel Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 17 | 39.53% | 0 | 0 | 55 | 5.47 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 16 | 6.01 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 72 | 6.38 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 64 | 5.93 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 25 | 5.84 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 50 | 5.86 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 61 | 5.71 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 5 | 70 | 7.43 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.81 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 5.69 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.96 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 7.05 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.42 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 2 | 71 | 7.74 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 5 | 60 | 7.88 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 7.62 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 68 | 6.93 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 7.08 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 2 | 53 | 8.05 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 2 | 63 | 7.09 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 9 | 0 | 43 | 7.45 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 53 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ